“sluggish” in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái chuyển động, làm việc hoặc phản ứng chậm chạp, thiếu năng lượng. Thường dùng cho người, vật, hoặc quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trạng thái hoạt động kém, chậm của người hoặc vật như 'sluggish economy', 'feeling sluggish'. Không dùng khi máy móc hoàn toàn hỏng.
Examples
After lunch, I always feel sluggish.
Sau bữa trưa, tôi luôn cảm thấy **chậm chạp**.
The economy has been sluggish this year.
Năm nay, nền kinh tế **chậm chạp**.
Traffic was sluggish because of the rain.
Giao thông **chậm chạp** vì trời mưa.
I'm a bit sluggish today—maybe I didn't sleep enough.
Hôm nay tôi hơi **ì ạch**—có lẽ tôi ngủ không đủ.
The computer became sluggish when too many programs were open.
Khi mở quá nhiều chương trình, máy tính trở nên **ì ạch**.
My internet connection has been a bit sluggish lately.
Gần đây, kết nối internet của tôi hơi **ì ạch**.