“slugger” in Vietnamese
Definition
Tay đập mạnh là cầu thủ bóng chày nổi tiếng với những cú đánh mạnh, thường ghi home run. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ người có sức mạnh hay nổi bật ở lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bóng chày hoặc softball để ca ngợi cầu thủ đánh bóng mạnh. Đôi khi dùng ẩn dụ chỉ người nổi bật, xuất sắc; có thể đi kèm với từ 'home run', 'power', v.v.
Examples
He is the team's best slugger.
Anh ấy là **tay đập mạnh** giỏi nhất đội.
The new slugger hit two home runs today.
**Tay đập mạnh** mới đã đánh hai home run hôm nay.
Many fans admire the powerful slugger.
Nhiều cổ động viên ngưỡng mộ **tay đập mạnh** đầy sức mạnh.
After joining the team, the rookie quickly became a legendary slugger.
Sau khi gia nhập đội, tân binh nhanh chóng trở thành **tay đập mạnh** huyền thoại.
It's hard to pitch to a slugger who can hit the ball out of the park any time.
Thật khó ném bóng cho **tay đập mạnh** có thể đánh bóng ra khỏi sân bất kỳ lúc nào.
He was a slugger not just in baseball, but in life—always going after his goals with full force.
Anh ấy không chỉ là **tay đập mạnh** trong bóng chày mà còn trong cuộc sống—luôn dốc hết sức theo đuổi mục tiêu.