sloth” in Vietnamese

con lườisự lười biếng

Definition

'Con lười' là loài động vật di chuyển chậm trên cây. 'Sự lười biếng' chỉ tính cách không muốn làm việc, rất lười.

Usage Notes (Vietnamese)

Loài vật dùng 'con lười', còn chỉ tính cách dùng 'sự lười biếng'. 'Sự lười biếng' mang ý nghĩa trang trọng hoặc tôn giáo, không thông dụng như tính từ 'lười'.

Examples

A sloth moves very slowly in the trees.

Một **con lười** di chuyển rất chậm trên cây.

He was punished for his sloth during class.

Anh ấy bị phạt vì **sự lười biếng** trong lớp.

People often confuse sloth with simply needing rest, but they're not the same.

Mọi người thường nhầm **sự lười biếng** với nhu cầu nghỉ ngơi đơn thuần, nhưng hai cái này không giống nhau.

The zoo has a new baby sloth.

Vườn thú có một bé **con lười** mới.

I admire the peaceful life of a sloth—no rush, just relaxing in the trees.

Tôi ngưỡng mộ cuộc sống yên bình của **con lười**—không vội vã, chỉ thư giãn trên cây.

Too much sloth won't help you achieve your goals.

Quá nhiều **sự lười biếng** sẽ không giúp bạn đạt được mục tiêu.