“slipstream” in Vietnamese
Definition
Khi một vật di chuyển, phía sau nó sẽ tạo ra vùng không khí hoặc nước có áp suất thấp hơn, giúp các vật khác đi phía sau di chuyển dễ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
"slipstream" thường gặp trong kỹ thuật, đua xe, thể thao. "ride in the slipstream" nghĩa là đi sau để tận dụng lợi thế; đôi khi dùng ẩn dụ cho việc đi theo sau để hưởng lợi.
Examples
Bikes can go faster when they ride in the slipstream of a car.
Xe đạp có thể đi nhanh hơn khi chạy trong **dòng khí sau** của ô tô.
The boat left a clear slipstream in the water.
Chiếc thuyền để lại một **dòng khí sau** rõ rệt trên mặt nước.
The racer tried to stay in the slipstream to save energy.
Tay đua cố gắng bám vào **dòng khí sau** để tiết kiệm sức.
He took advantage of the leader’s slipstream and overtook him at the last second.
Anh ấy tận dụng **dòng khí sau** của người dẫn đầu để vượt lên vào giây cuối cùng.
If you stay in my slipstream, you won’t have to pedal as hard.
Nếu bạn ở trong **dòng khí sau** của tôi, bạn sẽ không phải đạp quá mạnh.
Many startups try to move in the slipstream of bigger companies to grow faster.
Nhiều công ty khởi nghiệp muốn phát triển nhanh nhờ đi trong **dòng khí sau** của các doanh nghiệp lớn.