slippery” in Vietnamese

trơnkhó nắm bắt (ẩn dụ về người/tình huống)

Definition

Một vật trơn là khi nó mịn, ướt hoặc được phủ bởi thứ gì đó nên dễ trượt và khó cầm nắm. Ngoài ra, từ này cũng dùng để mô tả người hoặc tình huống khó tin cậy hoặc dễ bị tuột mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho sàn ướt, băng hay vật trơn. Nghĩa bóng dùng cho người khó tin ('slippery character') hoặc tình huống rắc rối ('slippery slope'). Gặp nhiều trên biển cảnh báo: 'Cẩn thận: trơn khi ướt.' Ít khi dùng cho vật khô trừ khi rất bóng.

Examples

Be careful, the floor is slippery.

Cẩn thận nhé, sàn nhà **trơn** lắm.

The fish felt slippery in my hands.

Con cá cảm giác **trơn** trong tay tôi.

Ice makes the road slippery.

Băng làm cho đường **trơn**.

He's a slippery guy—you can't trust what he says.

Anh ta là người **khó tin cậy** – đừng tin những gì anh ta nói.

These rocks are super slippery after it rains.

Sau mưa, những tảng đá này **trơn** lắm.

It's a slippery slope if we start making exceptions.

Nếu chúng ta bắt đầu ngoại lệ, đó là một **tình huống nguy hiểm**.