slip” in Vietnamese

trượt chânlẻn vàonhét vào một cách nhanh chóng

Definition

'Slip' nghĩa là bị trượt chân vì mất thăng bằng, hoặc len lén, di chuyển nhẹ nhàng, nhanh chóng. Cũng có thể dùng để chỉ hành động nhét nhanh vật gì đó vào đâu đó không để ai chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'slip and fall' để nói về tai nạn, 'slip into' cho nghĩa len lén vào đâu đó, 'slip something into' là nhét gì vào nhanh chóng. Phân biệt với 'slide', 'slip' nhấn mạnh sự bất ngờ, kín đáo.

Examples

Be careful on the wet floor, or you might slip.

Cẩn thận sàn ướt, bạn có thể **trượt chân** đấy.

She slipped the note into her bag.

Cô ấy đã **nhét** mẩu giấy vào túi của mình.

He slipped into the room without a sound.

Anh ấy **lẻn vào** phòng mà không gây ra tiếng động nào.

I almost slipped on the ice this morning.

Sáng nay tôi suýt nữa đã **trượt chân** trên băng.

She slipped out early before the meeting ended.

Cô ấy đã **lẻn ra ngoài** trước khi cuộc họp kết thúc.

Can you slip this question into the interview somehow?

Bạn có thể **nhét** câu hỏi này vào cuộc phỏng vấn một cách nào đó không?