slick” in Vietnamese

trơnbóng loángtinh vi (người)

Definition

'Slick' mô tả vật gì đó trơn, láng bóng hoặc bóng loáng. Nó cũng dùng cho người hoặc hành động quá chuyên nghiệp, có phần không chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘slick’ với mặt đường, tóc, hoặc bề mặt nghĩa là trơn/láng. Dùng cho người thể hiện sự tinh ranh/tinh vi, đôi lúc tiêu cực. Không dùng chỉ ngoại hình đẹp.

Examples

Be careful—the floor is slick from the rain.

Cẩn thận — sàn nhà **trơn** vì mưa.

He put gel in his hair and made it slick.

Anh ấy bôi gel làm tóc **bóng loáng**.

The website has a slick design.

Trang web này có thiết kế **bóng bẩy**.

The roads get really slick after the first snow.

Đường sẽ **trơn** sau trận tuyết đầu tiên.

It looks slick, but it's mostly just good marketing.

Trông thì **bóng bẩy** nhưng chủ yếu là nhờ marketing tốt.

His sales pitch sounded slick, but I still didn't trust him.

Bài thuyết trình bán hàng của anh ấy nghe rất **tinh vi**, nhưng tôi vẫn không tin.