“slew” in Vietnamese
Definition
'Slew' có nghĩa là số lượng rất lớn hoặc rất nhiều thứ, thường dùng trong văn nói hoặc viết thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'A slew of...' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. Không nhầm với động từ 'to slay'.
Examples
We have a slew of books to read for class.
Chúng tôi có **hàng loạt** sách phải đọc cho lớp học.
There was a slew of cars in the parking lot.
Có **rất nhiều** xe ô tô trong bãi đỗ xe.
She asked me a slew of questions about my trip.
Cô ấy hỏi tôi **hàng loạt** câu hỏi về chuyến đi của tôi.
After the news broke, a slew of reporters showed up at their house.
Sau khi tin tức lan ra, **hàng loạt** nhà báo đã xuất hiện tại nhà họ.
I've got a slew of emails to reply to, so I'll be busy all morning.
Tôi có **rất nhiều** email phải trả lời, nên sáng nay tôi sẽ bận lắm.
They came up with a slew of ideas for the new project.
Họ nghĩ ra **hàng loạt** ý tưởng cho dự án mới.