sleepy” in Vietnamese

buồn ngủ

Definition

Cảm giác mệt mỏi, muốn ngủ ngay. Đôi khi dùng để mô tả nơi yên tĩnh, không sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho cảm giác của người: 'Tôi thấy buồn ngủ.' Mạnh hơn nhiều so với 'mệt'. Dùng với 'cảm thấy', 'trông', 'trở nên'. Địa điểm như 'thị trấn buồn ngủ' chỉ sự yên tĩnh, vắng vẻ.

Examples

This small town is quiet and sleepy.

Thị trấn nhỏ này rất yên tĩnh và **buồn ngủ**.

The baby looks sleepy after lunch.

Em bé trông **buồn ngủ** sau bữa trưa.

I get sleepy when I read in bed.

Tôi thường **buồn ngủ** khi đọc sách trên giường.

I'm so sleepy I can barely keep my eyes open.

Tôi **buồn ngủ** đến mức không mở nổi mắt.

That movie was good, but the dark room made me sleepy.

Bộ phim hay, nhưng căn phòng tối làm tôi **buồn ngủ**.

It's a sleepy little café in the morning, but it gets busy at lunch.

Buổi sáng quán cà phê nhỏ này rất **buồn ngủ**, nhưng trưa thì đông đúc.