sleepless” in Vietnamese

mất ngủ

Definition

Không thể ngủ, hoặc trải qua đêm mà không ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi lo lắng, hào hứng hoặc khó chịu; hay gặp trong cụm 'mất ngủ cả đêm'. Trang trọng hơn 'không ngủ được', nhẹ hơn 'mất ngủ kinh niên'.

Examples

After drinking coffee at night, I felt sleepless.

Sau khi uống cà phê vào buổi tối, tôi cảm thấy **mất ngủ**.

He had a sleepless night before his big exam.

Anh ấy đã có một đêm **mất ngủ** trước kỳ thi lớn.

The noise outside kept her sleepless.

Tiếng ồn bên ngoài khiến cô ấy **mất ngủ**.

I've been sleepless for days worrying about the results.

Tôi đã **mất ngủ** nhiều ngày vì lo nghĩ về kết quả.

Those sleepless nights with a newborn are tough but special.

Những đêm **mất ngủ** với em bé mới sinh thật vất vả nhưng đặc biệt.

If you feel sleepless, try listening to calm music.

Nếu bạn thấy **mất ngủ**, hãy thử nghe nhạc dịu.