slaves” in Vietnamese

nô lệ

Definition

Những người bị người khác sở hữu và bị ép làm việc mà không có tự do hay trả công. Đôi khi cũng dùng để chỉ người lệ thuộc hoàn toàn vào một thói quen hay hệ thống, nhưng cách dùng này có thể gây tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc công bằng xã hội, mang ý nghĩa nghiêm trọng. Các cụm như 'người bị biến thành nô lệ', 'buôn bán nô lệ', 'lao động nô lệ' rất phổ biến. Dùng trong nghĩa bóng ('nô lệ của thời trang') nên cân nhắc, vì có thể gây phản cảm.

Examples

Many slaves were forced to work on farms.

Nhiều **nô lệ** bị buộc làm việc trên các trang trại.

The documentary doesn't just list dates—it shows how slaves lived day to day.

Bộ phim tài liệu không chỉ liệt kê các mốc thời gian—mà còn cho thấy cuộc sống hằng ngày của các **nô lệ**.

People today still study the resistance of slaves, not just their suffering.

Ngày nay con người vẫn nghiên cứu sự vùng lên của các **nô lệ**, không chỉ là nỗi đau của họ.

In that article, the writer argues that we should say 'enslaved people' instead of 'slaves' in many cases.

Trong bài viết đó, tác giả cho rằng nên dùng 'enslaved people' thay cho '**nô lệ**' trong nhiều trường hợp.

The museum tells the story of African slaves in the Americas.

Bảo tàng kể về câu chuyện của những **nô lệ** châu Phi ở châu Mỹ.

Some slaves tried to escape at night.

Một số **nô lệ** đã cố gắng trốn vào ban đêm.