slaughtered” in Vietnamese

bị tàn sátbị giết mổ

Definition

Bị giết một cách tàn bạo hoặc bạo lực, thường dùng cho động vật lấy thịt hoặc cho nhiều người trong các cuộc thảm sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Đối với động vật lấy thịt dùng 'giết mổ', đối với con người trong thảm sát dùng 'tàn sát'. Có thể dùng bóng nghĩa cho thua đậm trong thi đấu.'

Examples

The cattle were slaughtered for meat at the farm.

Bò đã được **giết mổ** lấy thịt tại trang trại.

Many innocent people were slaughtered during the war.

Nhiều người vô tội đã bị **tàn sát** trong chiến tranh.

The chickens were slaughtered early in the morning.

Những con gà đã được **giết mổ** từ sáng sớm.

Their team got slaughtered in the finals; it wasn't even close.

Đội của họ bị **đánh bại hoàn toàn** ở trận chung kết, không thể so sánh được.

The movie was so gory—so many characters were slaughtered.

Bộ phim quá đẫm máu—rất nhiều nhân vật đã bị **tàn sát**.

Villagers remembered the day when their ancestors were slaughtered.

Dân làng vẫn nhớ ngày tổ tiên của họ bị **tàn sát**.