slaps” in Vietnamese

tátđánh bằng tayrất đỉnh (lóng)

Definition

Động từ mô tả hành động đánh hoặc tát ai đó bằng bàn tay hoặc vật phẳng. Ngoài ra, trong tiếng lóng, dùng để chỉ điều gì đó rất ấn tượng, nhất là về âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa tả hành động (tát) hoặc nghĩa lóng (cực hay, đặc biệt cho nhạc/đồ ăn). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She slaps the table when she is angry.

Cô ấy **tát** lên bàn mỗi khi tức giận.

He slaps his friend on the back.

Anh ấy **vỗ** lưng bạn mình.

The mother slaps her hands together to get attention.

Người mẹ **vỗ tay** để gây sự chú ý.

That new song really slaps!

Bài hát mới này thật sự **rất đỉnh**!

He always slaps his knee when he laughs hard.

Anh ấy **vỗ** vào đầu gối mỗi khi cười to.

The comedian’s joke slaps; the whole crowd burst out laughing.

Câu đùa của diễn viên hài này thật sự **rất đỉnh**; cả khán phòng cười vang.