“slapped” in Vietnamese
Definition
Dùng lòng bàn tay đánh nhanh và mạnh vào ai đó hoặc vật gì đó. Cũng có thể chỉ việc đặt cái gì đó một cách mạnh bạo hoặc đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Một số cụm như 'tát vào mặt', 'đặt giấy xuống bàn', hoặc nghĩa khen một bài hát rất hay: 'that song slapped'.
Examples
He slapped the table to get everyone's attention.
Anh ấy **đập mạnh** bàn để thu hút sự chú ý của mọi người.
The child was slapped on the hand for taking the candy.
Đứa bé bị **tát** vào tay vì lấy kẹo.
I accidentally slapped my knee when I stood up too quickly.
Tôi vô tình **đập** vào đầu gối khi đứng dậy quá vội.
He slapped a sticker on his laptop and walked away.
Anh ấy **dán mạnh** một miếng dán lên laptop rồi bỏ đi.
That new song really slapped at the party last night.
Bài hát mới đó thực sự **rất bốc** ở bữa tiệc đêm qua.
She slapped his face when she heard the bad news.
Cô ấy đã **tát** vào mặt anh khi nghe tin xấu.