slang” in Vietnamese

tiếng lóng

Definition

Những từ ngữ rất không trang trọng, thường được một nhóm người sử dụng và không được xem là ngôn ngữ chuẩn mực.

Usage Notes (Vietnamese)

'slang' là danh từ không đếm được; dùng 'some slang', không dùng 'a slang'. Thường chỉ dùng trong hội thoại thân mật và người ngoài nhóm có thể không hiểu. Không nên dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu trang trọng. Các cụm từ phổ biến: 'slang term', 'youth slang', 'internet slang'.

Examples

Teenagers often use slang when they talk to their friends.

Thanh thiếu niên thường dùng **tiếng lóng** khi nói chuyện với bạn bè.

Some English slang words are hard to understand.

Một số **tiếng lóng** tiếng Anh rất khó hiểu.

Please don’t use slang in your essay.

Làm ơn đừng dùng **tiếng lóng** trong bài luận của bạn.

Her English is good, but she sometimes gets confused by slang.

Tiếng Anh của cô ấy tốt, nhưng đôi khi cô ấy bị nhầm lẫn bởi **tiếng lóng**.

Do you know any internet slang?

Bạn có biết **tiếng lóng** trên mạng nào không?

That movie was full of Australian slang I didn’t recognize.

Bộ phim đó có đầy **tiếng lóng** Úc mà tôi không nhận ra.