“slams” in Vietnamese
Definition
'Slams' là dạng hiện tại của 'slam', nghĩa là đóng mạnh, đập mạnh hoặc chỉ trích gay gắt ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó đóng cửa mạnh, ném vật gì mạnh hoặc chỉ trích ai đó gay gắt ('slams the rule'). Thường xuất hiện trong tin tức với ý 'chỉ trích dữ dội'. Không giống 'đóng' thường, luôn có cảm xúc hoặc tiếng động lớn.
Examples
He slams the door when he's angry.
Khi tức giận, anh ấy **đóng sập** cửa.
She slams the books on the table.
Cô ấy **đập mạnh** sách xuống bàn.
The critic slams the new movie.
Nhà phê bình **chỉ trích gay gắt** bộ phim mới.
He always slams his phone down after a bad call.
Anh ấy luôn **ném mạnh** điện thoại sau một cuộc gọi tồi tệ.
The coach slams the team for not trying hard enough.
HLV **chỉ trích** đội vì không cố gắng hết sức.
She slams the brakes when she sees a red light.
Cô ấy **đạp phanh gấp** khi thấy đèn đỏ.