slam” in Vietnamese

đóng sầmchỉ trích dữ dội

Definition

Đóng cái gì đó rất mạnh gây tiếng động lớn, như cửa, hoặc đập mạnh thứ gì đó. Cũng dùng khi chỉ trích ai hay cái gì kịch liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slam the door' là cách dùng rất phổ biến. Có thể dùng nghĩa đen (động tác vật lý) hoặc nghĩa bóng (chỉ trích mạnh). Không nhầm với 'slap' (tát bằng tay mở).

Examples

Please don't slam the door.

Làm ơn đừng **đóng sầm** cửa.

He slammed the book onto the table.

Anh ấy **đập mạnh** cuốn sách lên bàn.

The critics slammed the movie.

Các nhà phê bình đã **chỉ trích mạnh** bộ phim đó.

She got angry and slammed her bedroom door.

Cô ấy tức giận và **đóng sầm** cửa phòng ngủ của mình.

He really slammed my idea during the meeting.

Anh ấy đã **chỉ trích mạnh** ý tưởng của tôi trong cuộc họp.

Don’t just slam your laptop shut or you might damage it.

Đừng chỉ đơn giản **đóng sầm** laptop lại nếu không sẽ hỏng.