sky” in Vietnamese

bầu trời

Definition

Bầu trời là khoảng không phía trên mặt đất, nơi có mây, mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Nó cũng có thể chỉ tình trạng thời tiết hoặc màu sắc của không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'bầu trời' thường đi với từ xác định như 'bầu trời xanh', 'bầu trời đêm', 'bầu trời trong', hoặc 'trên bầu trời'. Trong văn thơ, có thể dùng 'bầu trời' để chỉ không gian rộng lớn hoặc thiên nhiên.

Examples

The sky is very blue today.

Hôm nay **bầu trời** rất xanh.

The sky suddenly went dark before the storm.

**Bầu trời** bỗng nhiên tối sầm lại trước cơn bão.

We saw a bird in the sky.

Chúng tôi thấy một con chim trên **bầu trời**.

The stars filled the sky at night.

Những ngôi sao lấp đầy **bầu trời** vào ban đêm.

Look at that orange sky — it’s going to be a beautiful sunset.

Nhìn kìa, **bầu trời** màu cam đó — hoàng hôn sẽ rất đẹp đây.

I could lie here all day just watching the clouds move across the sky.

Tôi có thể nằm đây cả ngày chỉ để ngắm mây trôi qua **bầu trời**.