“skipper” in Vietnamese
Definition
Thuyền trưởng là người chịu trách nhiệm điều khiển thuyền hoặc tàu nhỏ. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ đội trưởng trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh tàu thuyền, hoặc đội trưởng thể thao (hay gặp trong tiếng Anh Anh báo chí). Trong đời thường Mỹ, thường dùng 'captain' thay thế.
Examples
The skipper checked the boat before we left the harbor.
**Thuyền trưởng** đã kiểm tra thuyền trước khi chúng tôi rời cảng.
She is the skipper of our sailing team.
Cô ấy là **thuyền trưởng** của đội chèo thuyền của chúng tôi.
The skipper told everyone to sit down during the storm.
Trong cơn bão, **thuyền trưởng** bảo mọi người ngồi xuống.
Ask the skipper if it's safe to go out in this weather.
Hỏi **thuyền trưởng** xem có an toàn để ra ngoài trong thời tiết này không.
The skipper kept calm, and that helped the whole crew.
**Thuyền trưởng** giữ bình tĩnh, điều đó giúp cả đội.
Their skipper gave a short speech after the final match.
**Đội trưởng** của họ đã phát biểu ngắn gọn sau trận chung kết.