skip” in Vietnamese

nhảybỏ qua

Definition

Di chuyển bằng những bước nhảy nhẹ nhàng hoặc bỏ qua, không thực hiện hay không tham gia vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, ví dụ: 'skip a meal' là bỏ bữa, 'skip class' là nghỉ học. 'Omit' trang trọng hơn 'skip'.

Examples

The child skipped down the street.

Đứa trẻ **nhảy chân sáo** trên đường.

I skip breakfast when I'm late.

Tôi thường **bỏ bữa sáng** khi bị trễ.

She skipped class today.

Cô ấy đã **bỏ học** hôm nay.

You can skip the intro and go straight to chapter two.

Bạn có thể **bỏ qua** phần giới thiệu và chuyển thẳng đến chương hai.

Let's skip this song—I hear it everywhere.

Chúng ta **bỏ qua** bài này đi—nghe ở đâu cũng có.

We skipped a few steps, and now the app won't load.

Chúng tôi **bỏ qua** vài bước nên ứng dụng giờ không tải được.