“sitter” in Vietnamese
Definition
‘Sitter’ là người trông nom trẻ em, thú cưng hoặc nhà cửa trong một khoảng thời gian nhất định. Thường dùng nhất chỉ người trông trẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh thông thường, phổ biến nhất với 'babysitter', 'pet sitter', hoặc 'house sitter'. Đơn lẻ 'sitter' thường cần làm rõ nghĩa, và còn có thể chỉ người làm mẫu cho họa sĩ.
Examples
We hired a sitter to watch the kids tonight.
Tối nay chúng tôi thuê một **người trông trẻ** để trông các bé.
The sitter fed the dog while I was away.
**Người trông nhà** đã cho chó ăn khi tôi đi vắng.
Do you need a sitter for the weekend?
Bạn có cần một **người trông trẻ** cuối tuần này không?
Our regular sitter canceled, so Grandma watched the kids instead.
**Người trông trẻ** thường ngày của chúng tôi hủy nên bà đã trông các bé thay.
The artist asked the sitter to hold still for the portrait.
Họa sĩ yêu cầu **người làm mẫu** giữ nguyên tư thế để vẽ chân dung.
Finding a good sitter during the holidays can be tough.
Tìm một **người trông trẻ** tốt vào dịp lễ có thể rất khó.