“sincere” in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó chân thành, họ thực sự nói hoặc cảm nhận từ trái tim mà không giả vờ. Từ này thường dùng khi nói xin lỗi, cảm ơn hoặc biểu lộ cảm xúc trung thực với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm như 'chân thành xin lỗi', 'lời cảm ơn chân thành', 'người chân thành'. Mang sắc thái trang trọng, tích cực. Không nên nhầm lẫn với 'nghiêm túc'.
Examples
She gave me a sincere smile.
Cô ấy đã dành cho tôi một nụ cười **chân thành**.
I want to say sincere thanks for your help.
Tôi muốn gửi lời cảm ơn **chân thành** vì sự giúp đỡ của bạn.
He sounded sincere when he said sorry.
Khi anh ấy xin lỗi, anh ấy nghe có vẻ **chân thành**.
To be sincere, I didn't expect her to remember my birthday.
Nói **chân thành**, tôi không nghĩ cô ấy sẽ nhớ sinh nhật tôi.
I think his message was sincere, even if it was short.
Tôi nghĩ tin nhắn của anh ấy khá **chân thành**, dù nó ngắn.
She gave a sincere apology, and the room went quiet.
Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi **chân thành**, và cả căn phòng trở nên im lặng.