sin” in Vietnamese

tộitội lỗi

Definition

Tội là hành động hoặc ý nghĩ bị coi là sai trái về mặt đạo đức, nhất là trong tôn giáo. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ điều gì đó rất sai hoặc đáng xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức: 'commit a sin' – phạm tội, 'forgive sins' – tha thứ tội lỗi, 'a mortal sin' – trọng tội. Trong giao tiếp bình thường có thể dùng theo cách đùa hoặc phóng đại, ví dụ: 'It’s a sin to waste good food.' Không nhầm với 'since' hoặc 'sin' (toán học).

Examples

In her family, missing church was almost a sin.

Trong gia đình cô ấy, bỏ lễ nhà thờ gần như là một **tội**.

It feels like a sin to throw away food this good.

Vứt bỏ món ăn ngon như thế này đúng là **tội lỗi**.

Lying is a sin in many religions.

Nói dối là một **tội** trong nhiều tôn giáo.

He asked God to forgive his sins.

Anh ấy cầu xin Chúa tha thứ **tội lỗi** của mình.

Some people think it is a sin to steal.

Một số người nghĩ rằng ăn cắp là **tội**.

He joked that putting ketchup on pasta should be a sin.

Anh ấy đùa rằng cho tương cà lên mì ý nên bị coi là một **tội**.