simulated” in Vietnamese

mô phỏng

Definition

Được tạo ra để trông giống, cảm thấy, hoặc hoạt động như thật nhưng thực ra không phải; được tạo ra một cách có chủ đích để bắt chước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc giáo dục ('simulated environment', 'simulated test'). Dùng để chỉ thứ gì đó giống thật nhưng không phải thật. Không nên dùng để chỉ người — hãy dùng 'pretend' hoặc 'fake' thay thế.

Examples

The robot moved in a simulated environment.

Robot di chuyển trong môi trường **mô phỏng**.

During training, pilots practice in simulated flight conditions to prepare for emergencies.

Trong huấn luyện, phi công luyện tập trong điều kiện bay **mô phỏng** để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

Students took a simulated test before the real exam.

Học sinh đã làm bài kiểm tra **mô phỏng** trước khi thi thật.

The fire drill was a simulated emergency.

Buổi diễn tập phòng cháy là một trường hợp khẩn cấp **mô phỏng**.

He gave a simulated laugh to be polite, but he didn’t really find it funny.

Anh ấy đã cười **mô phỏng** cho lịch sự, thực ra không thấy buồn cười.

These simulated diamonds look real, but they’re actually made in a lab.

Những viên kim cương **mô phỏng** này trông thật nhưng thực ra được tạo ra trong phòng thí nghiệm.