simulate” in Vietnamese

mô phỏnggiả lập

Definition

Tạo ra hoặc bắt chước lại một trạng thái, đặc điểm, hay hành vi nào đó để nghiên cứu hoặc hiểu rõ hơn, hoặc giả vờ có cảm xúc, trạng thái nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, huấn luyện: 'simulate a situation', 'simulate a process.' Cũng có thể chỉ việc giả vờ (cảm xúc, bệnh) nhưng sắc thái trang trọng, kỹ thuật hơn từ 'pretend'.

Examples

He tried to simulate sadness, but everyone knew he was acting.

Anh ấy cố **giả vờ** buồn, nhưng mọi người đều biết anh đang diễn.

The scientists simulate weather in the lab.

Các nhà khoa học **mô phỏng** thời tiết trong phòng thí nghiệm.

Pilots simulate emergencies during training.

Các phi công **mô phỏng** tình huống khẩn cấp trong khi huấn luyện.

Some games simulate real-world activities.

Một số trò chơi **mô phỏng** các hoạt động ngoài đời thực.

It's hard to simulate the excitement of a live concert.

Thật khó để **mô phỏng** sự hào hứng của một buổi hòa nhạc trực tiếp.

Engineers use computers to simulate how bridges will handle stress.

Kỹ sư sử dụng máy tính để **mô phỏng** cách cầu chịu lực như thế nào.