“silly” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc việc gì đó hơi ngốc, vui đùa hoặc không nghiêm túc. Thường chỉ những điều vô hại, trẻ con hoặc làm người khác bật cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nhẹ nhàng, hài hước hoặc nói với thiện ý, không nặng nề như 'ngốc'. Hay gặp trong cụm: 'lỗi ngớ ngẩn', 'câu hỏi ngớ ngẩn', hoặc 'đừng ngớ ngẩn' (Don't be silly).
Examples
That is a silly hat.
Đó là cái mũ **ngớ ngẩn**.
Don't be silly—of course I'll help you.
Đừng **ngớ ngẩn**—tất nhiên là tôi sẽ giúp bạn.
The kids made silly faces at the camera.
Bọn trẻ làm những khuôn mặt **ngốc nghếch** trước máy ảnh.
I made a silly mistake in my homework.
Tôi đã mắc một lỗi **ngớ ngẩn** trong bài tập về nhà.
We stayed up late telling silly jokes.
Chúng tôi thức khuya kể những câu chuyện cười **ngốc nghếch**.
It feels silly to worry about that now.
Giờ lo về chuyện đó thấy **ngớ ngẩn** thật.