silenced” in Vietnamese

bị làm im lặngbị tắt tiếng

Definition

Không còn phát ra tiếng, hoặc bị ngăn cản không cho nói lên ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa bị tắt tiếng (âm thanh) và bị ngăn cản phát biểu (nghĩa hình tượng), thường dùng ở thể bị động 'đã bị silenced'. Phân biệt với 'quieted' chỉ làm dịu âm thanh.

Examples

The noisy alarm was silenced immediately.

Còi báo động ồn ào đã được **tắt tiếng** ngay lập tức.

The crowd was silenced by the news.

Đám đông đã bị **làm im lặng** bởi tin tức đó.

She felt silenced during the meeting.

Cô ấy cảm thấy mình bị **làm im lặng** trong cuộc họp.

He raised his hand, but the teacher silenced him before he could speak.

Anh ấy giơ tay, nhưng giáo viên đã **làm im lặng** anh trước khi anh kịp nói.

Online comments that criticized the company were quickly silenced.

Những bình luận online chỉ trích công ty đã nhanh chóng bị **làm im lặng**.

The phone rang, but he silenced it so he wouldn't disturb the meeting.

Điện thoại reo nhưng anh ấy đã **tắt tiếng** nó để không làm phiền cuộc họp.