“sighing” in Vietnamese
Definition
Thở ra một cách chậm rãi và nghe rõ, thường thể hiện sự buồn bã, mệt mỏi, nhẹ nhõm hoặc thất vọng. Cũng có thể mô tả tiếng gió thổi nhè nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'thở dài' có thể đi với cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh như 'thở dài nhẹ nhõm', 'thở dài chán nản'. Không dùng nhầm với 'khóc' hay 'rên rỉ'.
Examples
She kept sighing during the boring meeting.
Cô ấy cứ **thở dài** suốt trong cuộc họp nhàm chán.
He was sighing with relief after passing the exam.
Anh ấy **thở dài** nhẹ nhõm sau khi vượt qua kỳ thi.
Stop sighing and tell me what is wrong.
Đừng **thở dài** nữa, hãy nói cho tôi biết có chuyện gì.
I could hear her sighing heavily from the next room, so I knew something was bothering her.
Tôi nghe thấy tiếng **thở dài** nặng nề của cô ấy từ phòng bên cạnh, nên biết là cô ấy đang có điều gì đó lo lắng.
The wind was sighing through the pine trees as we sat by the campfire, and it felt incredibly peaceful.
Gió **thở dài** qua rừng thông khi chúng tôi ngồi bên đống lửa trại, cảm giác thật yên bình.
He scrolled through his inbox, sighing at the mountain of unread emails that had piled up over the weekend.
Anh ấy lướt qua hộp thư đến của mình, **thở dài** khi thấy núi email chưa đọc chất đống suốt cuối tuần.