“sidle” in Vietnamese
Definition
Di chuyển sang một bên một cách nhẹ nhàng và bí mật, thường để không bị chú ý. Thường chỉ sự tiếp cận thận trọng hoặc lén lút.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'sidle up to', 'sidle away' dùng khi ai đó tiếp cận hoặc rời đi một cách lén lút. Thường dùng trong văn viết, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She sidled up to me and whispered a secret.
Cô ấy **lén lút đến gần** tôi và thì thầm một bí mật.
He tried to sidle past the boss without being seen.
Anh ấy cố gắng **lặng lẽ đi ngang qua** sếp mà không bị chú ý.
Kids often sidle out of the kitchen when they’re in trouble.
Bọn trẻ thường **lén lút rời khỏi** bếp khi bị rắc rối.
The cat sidled up to the window.
Con mèo **lén lút đi ngang** tới cửa sổ.
She sidled into the room without anyone noticing.
Cô ấy **lén lút đi ngang** vào phòng mà không ai nhận ra.
He sidled away from the group.
Anh ấy **lặng lẽ đi ngang** rời khỏi nhóm.