siding” in Vietnamese

vật liệu ốp tường ngoàiđường nhánh (đường sắt)

Definition

Vật liệu ốp tường ngoài là chất liệu như gỗ hoặc nhựa được dùng để phủ ngoài tường nhà, vừa bảo vệ vừa làm đẹp. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ đường ray phụ cạnh đường chính trong đường sắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hàng ngày, nghĩa về vật liệu ốp tường ngoài nhà là phổ biến nhất. Nghĩa về đường ray phụ thường gặp trong ngành vận tải đường sắt. Tránh nhầm với 'sliding' nghĩa là trượt.

Examples

The house has blue siding.

Ngôi nhà có **vật liệu ốp tường ngoài** màu xanh.

We are replacing the old siding with new wood.

Chúng tôi đang thay **vật liệu ốp tường ngoài** cũ bằng gỗ mới.

The rain damaged the vinyl siding.

Mưa đã làm hỏng **vật liệu ốp tường ngoài** bằng nhựa.

We want our house to stand out, so we picked red siding.

Chúng tôi muốn ngôi nhà nổi bật nên đã chọn **vật liệu ốp tường ngoài** màu đỏ.

There’s a train waiting on the siding for another to pass.

Có một đoàn tàu đang đợi trên **đường nhánh** để tàu khác đi qua.

After the storm, some pieces of the siding fell off the garage.

Sau cơn bão, một số miếng **ốp tường ngoài** rơi khỏi gara.