“sidelines” in Vietnamese
Definition
Đường kẻ ở hai bên sân thể thao, cũng dùng để chỉ vị trí đứng ngoài lề, không trực tiếp tham gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao là 'đường biên'; nghĩa bóng là không tham gia trực tiếp ('đứng ngoài lề'). Dạng số ít 'sideline' dùng cho công việc phụ.
Examples
She cheered from the sidelines.
Cô ấy cổ vũ từ **đường biên**.
Injured players have to wait on the sidelines.
Các cầu thủ bị thương phải ngồi chờ ở **đường biên**.
He felt left out, just watching from the sidelines.
Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi, chỉ quan sát từ **đường biên**.
Sometimes, it's better to stay on the sidelines and observe.
Đôi khi, tốt hơn là nên đứng ở **đường biên** và quan sát.
After his mistake, he was kept on the sidelines for the whole season.
Sau sai lầm, anh ấy bị giữ ở **đường biên** suốt cả mùa giải.
The coach stood on the sidelines and watched the game.
Huấn luyện viên đứng ở **đường biên** và theo dõi trận đấu.