“sidekick” in Vietnamese
Definition
Một người bạn trung thành hoặc trợ lý luôn hỗ trợ nhân vật chính, đặc biệt trong truyện hoặc phim. Không phải là người dẫn đầu nhưng rất quan trọng đối với nhân vật chính.
Usage Notes (Vietnamese)
‘sidekick’ thường dùng thân mật, nhất là cho nhân vật giả tưởng, ví dụ: 'Batman và cận vệ Robin'. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc cho người ngang hàng.
Examples
He’s more than just a sidekick—he saves the day, too!
Anh ấy không chỉ là một **cận vệ**—anh còn cứu nguy nữa!
Whenever I go on an adventure, my cousin is my trusty sidekick.
Mỗi khi đi phiêu lưu, anh họ tôi luôn là **cận vệ** đáng tin cậy của tôi.
In the movie, the funny sidekick steals the show with his jokes.
Trong phim, **cận vệ** hài hước thu hút mọi người bằng những câu đùa của mình.
Robin is Batman's sidekick.
Robin là **cận vệ** của Batman.
A sidekick always helps the hero.
**Cận vệ** luôn giúp đỡ anh hùng.
The dog became the boy’s loyal sidekick.
Chú chó trở thành **cận vệ** trung thành của cậu bé.