“shutter” in Vietnamese
Definition
Màn trập là bộ phận trong máy ảnh dùng để kiểm soát thời gian ánh sáng đi vào. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ tấm che cửa sổ mở ra đóng vào được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shutter' thường dùng với nghĩa là bộ phận điều khiển ánh sáng trong máy ảnh, ví dụ: 'shutter speed.' Nghĩa cửa chớp ít gặp, không giống 'rèm cửa' hay 'mành'.
Examples
He pressed the button and the shutter clicked.
Anh ấy nhấn nút và **màn trập** phát ra tiếng lách tách.
The camera shutter opens and closes very quickly.
**Màn trập** của máy ảnh mở ra và đóng lại rất nhanh.
Please close the shutters before the storm comes.
Vui lòng đóng các **cửa chớp** trước khi bão đến.
A loud bang made the window shutters rattle in the wind.
Một tiếng động lớn làm các **cửa chớp** rung lên trong gió.
The photographer adjusted the shutter speed to take better night photos.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh **tốc độ màn trập** để chụp ảnh đêm tốt hơn.
Sunlight streamed in through the broken shutter, lighting up the dusty room.
Ánh nắng chiếu qua **cửa chớp** bị hỏng, làm sáng căn phòng đầy bụi.