shutdown” in Vietnamese

đóng cửatắt máy

Definition

Shutdown là việc máy móc, hệ thống, nhà máy hoặc dịch vụ dừng hoạt động hoàn toàn theo kế hoạch. Có thể dừng tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'shutdown' được dùng trong công nghệ, doanh nghiệp, và chính phủ: 'government shutdown', 'system shutdown'. Nghĩa là dừng hoàn toàn, không chỉ tạm dừng.

Examples

There will be a shutdown of the factory next week.

Tuần sau sẽ có **đóng cửa** nhà máy.

The computer is preparing for shutdown.

Máy tính đang chuẩn bị **tắt máy**.

After the shutdown, the store will not reopen.

Sau **đóng cửa**, cửa hàng sẽ không mở lại nữa.

The government shutdown lasted for two weeks and caused many problems.

**Đóng cửa** chính phủ kéo dài hai tuần và gây ra nhiều vấn đề.

A sudden shutdown of the power plant left the whole city in darkness.

**Tắt máy** đột ngột của nhà máy điện khiến cả thành phố chìm trong bóng tối.

You'll lose your work if you don't save before the system shutdown.

Bạn sẽ mất dữ liệu nếu không lưu trước khi hệ thống **tắt máy**.