“shoulders” in Vietnamese
Definition
Vai là bộ phận cơ thể nối giữa cổ và tay, giúp cử động và gánh vác cánh tay. Từ này còn dùng để chỉ trách nhiệm hay gánh nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều: 'vai tôi đau'. Các cụm từ phổ biến: 'nhún vai', 'vai rộng', 'gánh vác trên vai'. Đừng nhầm với động từ 'shoulder' (mang trên vai, gánh vác).
Examples
My shoulders hurt after the long trip.
Sau chuyến đi dài, **vai** tôi bị đau.
She has strong shoulders.
Cô ấy có **vai** khỏe.
The bag slipped off my shoulders.
Chiếc túi trượt khỏi **vai** tôi.
He just shrugged his shoulders and said he didn't know.
Anh ấy chỉ nhún **vai** và nói là không biết.
It feels like I'm carrying the whole team on my shoulders.
Cảm giác như tôi đang gánh cả đội trên **vai** mình.
You look tense — try relaxing your shoulders.
Bạn trông căng thẳng — thử thả lỏng **vai** đi.