“shortstop” in Vietnamese
Definition
Shortstop là cầu thủ bóng chày chơi ở vị trí giữa gôn một và gôn hai, có nhiệm vụ bắt bóng ở phần sân trong bên trái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shortstop' chỉ dùng trong bóng chày và bóng mềm, là tên vị trí cố định. Không dùng từ này cho vị trí ngoài thể thao.
Examples
The team's shortstop is very fast and skillful.
**Shortstop** của đội rất nhanh nhẹn và khéo léo.
The shortstop caught the ball and threw it to first base.
**Shortstop** bắt bóng và ném sang gôn một.
He plays shortstop on the school baseball team.
Anh ấy chơi ở vị trí **shortstop** trong đội bóng chày của trường.
Our shortstop made an incredible diving catch last night.
**Shortstop** của chúng tôi đã có một pha lao người bắt bóng tuyệt vời tối qua.
If you want to play shortstop, you need quick reflexes and a strong arm.
Nếu muốn chơi **shortstop**, bạn cần phản xạ nhanh và cánh tay khỏe.
Their new shortstop really turned the defense around this season.
**Shortstop** mới của họ đã thực sự làm thay đổi hàng phòng ngự mùa này.