“shorthand” in Vietnamese
Definition
Tốc ký là cách viết nhanh bằng ký hiệu hay chữ viết tắt, thường dùng khi ghi chép nhanh. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là cách diễn đạt ngắn gọn, dễ hiểu cho một ý nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả hệ thống viết ký hiệu chuyên môn (báo chí, pháp lý) và nghĩa ẩn dụ như cách nói tắt hay diễn giải nhanh ('shorthand for...' chỉ một cách gọi đơn giản hóa).
Examples
Sometimes politicians use shorthand to make their ideas easier to remember.
Đôi khi các chính trị gia dùng **cách diễn đạt ngắn** để ý tưởng dễ nhớ hơn.
His story is just a shorthand for a bigger problem in society.
Câu chuyện của anh ấy chỉ là một **cách nói tóm tắt** cho một vấn đề lớn hơn trong xã hội.
He learned shorthand to take notes at meetings quickly.
Anh ấy học **tốc ký** để ghi chú nhanh khi họp.
Reporters sometimes use shorthand during interviews.
Phóng viên đôi khi dùng **tốc ký** khi phỏng vấn.
We used a shorthand to write messages faster in class.
Chúng tôi dùng một dạng **tốc ký** để viết tin nhắn nhanh hơn trong lớp.
LOL is internet shorthand for 'laugh out loud'.
LOL là **cách gọi tắt** trên mạng cho 'laugh out loud'.