“shocking” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó khiến người ta rất bất ngờ theo cách tiêu cực, gây khó chịu hoặc phẫn nộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mạnh hơn 'ngạc nhiên', chủ yếu mang nghĩa tiêu cực. Dùng với 'shocking news', 'shocking behavior'; cũng có thể chỉ điều trái đạo đức.
Examples
The accident was shocking to everyone in the town.
Tai nạn đó đã thật sự **gây sốc** cho mọi người trong thị trấn.
His shocking words made the room go quiet.
Những lời **gây sốc** của anh ấy khiến cả phòng im lặng.
Honestly, the most shocking part was how calm he sounded.
Thành thật mà nói, phần **gây sốc** nhất là anh ấy bình tĩnh như vậy.
We saw a shocking picture in the newspaper.
Chúng tôi đã nhìn thấy một bức ảnh **gây sốc** trên báo.
It's shocking that nobody told us the truth earlier.
**Gây sốc** là không ai nói sự thật cho chúng tôi sớm hơn.
Some of the comments online were absolutely shocking.
Một số bình luận trên mạng thực sự **gây sốc**.