“shock” in Vietnamese
Definition
Cảm giác ngạc nhiên, choáng váng hoặc không tin nổi xảy ra đột ngột; cũng có thể chỉ tác động điện giật, cú sốc thể chất hoặc tình trạng y tế nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất phổ biến cho cả cảm xúc lẫn y học. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ: 'bị sốc', 'sốc điện', 'sốc văn hóa'. Khi nói về y học, 'sốc' rất nghiêm trọng, không nên dùng cho cảm xúc thông thường.
Examples
The loud noise gave me a shock.
Tiếng động lớn đã làm tôi bị **sốc**.
She was in shock after the accident.
Cô ấy đã bị **sốc** sau tai nạn.
Be careful, or you could get an electric shock.
Cẩn thận, kẻo bị **sốc** điện đấy.
To my shock, he quit without telling anyone.
Điều làm tôi **sốc** là anh ấy nghỉ việc mà không nói với ai.
The ending of that movie totally shocked me.
Cái kết của bộ phim đó đã hoàn toàn làm tôi **sốc**.
People were shocked by how calm she stayed during the crisis.
Mọi người đã **sốc** khi thấy cô ấy bình tĩnh trong khủng hoảng.