“shitty” in Vietnamese
tệ hạidở tệ
Definition
Một từ cực kỳ suồng sã và thô tục để chỉ thứ gì đó rất tệ, kém chất lượng hoặc không công bằng. Dùng để diễn tả sự bực mình hoặc thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục, thường gặp trong lời phàn nàn ('a shitty day', 'shitty service'). Nên tránh dùng ở nơi trang trọng hoặc với người lạ.
Examples
We had shitty weather all weekend.
Cả cuối tuần chúng tôi gặp thời tiết **tệ hại**.
This is a shitty phone charger.
Đây là cục sạc điện thoại **tệ hại**.
I feel shitty today.
Hôm nay tôi cảm thấy **tệ hại**.
He gave me a shitty excuse and expected me to believe it.
Anh ta đưa ra một cái cớ **dở tệ** và tưởng tôi sẽ tin.
Sorry you had such a shitty day.
Tiếc là bạn có một ngày **tệ hại** như vậy.
It was a shitty thing to say to her.
Nói như vậy với cô ấy là một điều **tệ hại**.