“shitload” in Vietnamese
một đốngquá trời (tục)
Definition
Dùng khi muốn nói có một số lượng cực kỳ lớn một cách thô tục và suồng sã.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn thân hoặc môi trường cực kỳ suồng sã. Đặt trước 'of' như trong 'một đống thứ gì đó'. Không dùng ở nơi trang trọng.
Examples
We ate a shitload of pizza at the party.
Chúng tôi đã ăn **một đống** pizza ở bữa tiệc.
She knows a shitload about computers.
Cô ấy biết **một đống** về máy tính.
I spent a shitload on that new phone.
Tôi đã tiêu **quá trời** tiền cho cái điện thoại mới đó.
He has a shitload of homework to do tonight.
Tối nay anh ấy phải làm **một đống** bài tập về nhà.
There's a shitload of people waiting outside.
Có **một đống** người đang đợi ngoài kia.
We got a shitload of rain last night—it was crazy!
Đêm qua mưa **một đống**, thật không thể tin nổi!