shipment” in Vietnamese

lô hàngchuyến hàng

Definition

Lô hàng là số lượng hàng hóa được gửi từ nơi này đến nơi khác, thường do một công ty thực hiện. Cũng có thể chỉ quá trình gửi hàng đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong kinh doanh và mua sắm online. 'Lô hàng' nói đến hàng hóa được gửi đi; còn 'shipping' là quá trình hoặc phí gửi hàng. Ví dụ: 'theo dõi shipment', 'shipment bị trễ'.

Examples

The shipment arrived this morning.

**Lô hàng** đã đến vào sáng nay.

We are waiting for a food shipment.

Chúng tôi đang chờ **lô hàng** thực phẩm.

This shipment is from Canada.

**Lô hàng** này đến từ Canada.

Our shipment got delayed at customs, so the store shelves are still empty.

**Lô hàng** của chúng tôi bị kẹt ở hải quan nên kệ hàng vẫn trống.

Can you track the shipment and see where it is now?

Bạn có thể theo dõi **lô hàng** và xem bây giờ nó đang ở đâu không?

They split the order into two shipments to speed things up.

Họ đã chia đơn hàng thành hai **lô hàng** để giao nhanh hơn.