“shiny” in Vietnamese
Definition
Một vật sáng bóng là vật phản chiếu ánh sáng và trông như được đánh bóng, rất mịn và lấp lánh. Thường dùng cho bề mặt, vật dụng hoặc tóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Kết hợp phổ biến như 'giày sáng bóng', 'tóc sáng bóng', 'bề mặt sáng bóng'. Đôi khi 'bóng loáng' có thể gợi ý trông quá mới hoặc giả tạo. Không nên nhầm với 'sáng' (bright) tập trung vào độ sáng mạnh hoặc màu sắc.
Examples
Kids always go for the shiny new toy first.
Trẻ em luôn chọn món đồ chơi mới **sáng bóng** trước tiên.
His apartment looks great, but it's almost too shiny and perfect to feel lived in.
Căn hộ của anh ấy nhìn rất đẹp, nhưng gần như quá **bóng loáng** và hoàn hảo nên khó có cảm giác đã sống ở đó.
The table is very shiny after cleaning.
Sau khi lau dọn, cái bàn trông rất **sáng bóng**.
She has long, shiny hair.
Cô ấy có mái tóc dài và **bóng loáng**.
He bought shiny black shoes for the wedding.
Anh ấy đã mua đôi giày đen **sáng bóng** cho đám cưới.
The brochure looked nice, but it was all shiny marketing and no real details.
Tờ quảng cáo nhìn bắt mắt nhưng toàn là **sáng bóng** tiếp thị, không có thông tin thật sự.