shining” in Vietnamese

rực rỡsáng chóitỏa sáng

Definition

Tỏa sáng hoặc xuất hiện rất sáng rõ. Có thể chỉ thứ gì đó thật sự phát ra ánh sáng hoặc ai đó nổi bật bởi sự vui vẻ, khỏe mạnh hay ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'shining star', 'shining example' được dùng để nói về người giỏi hoặc tấm gương sáng. Trong đời thường, từ 'sáng' hay 'bóng' phổ biến hơn cho vẻ ngoài. 'Shining' nhấn mạnh sự phát sáng, khác với 'shiny' là chỉ bóng loáng bề mặt.

Examples

The sun is shining today.

Hôm nay mặt trời đang **tỏa sáng**.

She has shining black hair.

Cô ấy có mái tóc đen **rực rỡ**.

The trophy looked shining on the table.

Chiếc cúp nhìn **tỏa sáng** trên bàn.

After the rain, the whole street was shining.

Sau cơn mưa, cả con phố đều **rực rỡ**.

You were shining up there on stage.

Bạn đã **tỏa sáng** trên sân khấu.

Her eyes were shining when she talked about her new job.

Khi kể về công việc mới, mắt cô ấy **rực sáng**.