shield” in Vietnamese

cái khiênche chở

Definition

Cái khiên là vật dùng để bảo vệ ai đó hoặc vật gì đó khỏi tổn hại. Là động từ, nghĩa là bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tác động xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'cái khiên' dùng cho nghĩa đen, còn 'che chở' dùng nhiều trong nghĩa bóng. Thường dùng với các từ như 'che chắn khỏi', 'bảo vệ khỏi'. Nghĩa bóng dùng rất phổ biến hàng ngày.

Examples

The soldier carried a shield.

Người lính mang theo một **cái khiên**.

Trees shield the house from the wind.

Cây cối **che chở** ngôi nhà khỏi gió.

She used her bag to shield her face from the rain.

Cô ấy dùng túi để **che** mặt khỏi mưa.

He tried to shield his kids from the worst of the news.

Anh ấy đã cố gắng **che chở** các con khỏi phần tồi tệ nhất của tin tức đó.

I put on sunscreen to shield my skin from the sun.

Tôi bôi kem chống nắng để **bảo vệ** da khỏi ánh nắng.

Her lawyer told her not to shield him if he was involved.

Luật sư của cô ấy bảo cô đừng **bao che** cho anh ta nếu anh ta có liên quan.