“sheriffs” in Vietnamese
Definition
Cảnh sát trưởng là viên chức có trách nhiệm thực thi pháp luật, quản lý nhà tù và gửi giấy tờ pháp lý trong một vùng hoặc quận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sheriff' phổ biến ở Mỹ, chỉ chức vụ lãnh đạo cảnh sát ở cấp quận, thường được bầu chọn, không phải cảnh sát thành phố. Trong phim miền Tây, sheriff là nhân vật nổi bật.
Examples
The sheriffs work in different counties.
**Các cảnh sát trưởng** làm việc ở các quận khác nhau.
Many sheriffs wear badges on their uniforms.
Nhiều **cảnh sát trưởng** đeo huy hiệu trên đồng phục của họ.
The sheriffs must follow the law just like everyone else.
**Các cảnh sát trưởng** cũng phải tuân thủ luật pháp như mọi người khác.
In old Western movies, the sheriffs were always heroes.
Trong các phim cao bồi cũ, **các cảnh sát trưởng** luôn là anh hùng.
The annual conference brings sheriffs together from all across the state.
Hội nghị thường niên quy tụ **các cảnh sát trưởng** từ khắp tiểu bang.
Some sheriffs focus more on running the jail than patrolling the streets.
Một số **cảnh sát trưởng** tập trung hơn vào việc quản lý nhà tù hơn là tuần tra đường phố.