sheldrake” in Vietnamese

vịt trời (Tadorna)vịt ngỗng (loài chim nước)

Definition

Vịt trời là một loài chim nước lớn, họ nhà vịt và ngỗng, có lông sặc sỡ; thường chỉ các loài thuộc giống Tadorna.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường, hay dùng trong sách hoặc khi nói về chim chuyên sâu. Thường gặp trong sách chuyên ngành hoặc giới quan sát chim.

Examples

Did you know the sheldrake is actually more closely related to geese than to regular ducks?

Bạn có biết **vịt trời** thực ra gần với loài ngỗng hơn là với vịt thường không?

The sheldrake has bright feathers and a red bill.

**Vịt trời** có bộ lông sặc sỡ và mỏ đỏ.

We saw a sheldrake by the lake.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **vịt trời** bên hồ.

A sheldrake can swim and fly very well.

Một con **vịt trời** có thể bơi và bay rất giỏi.

Many birdwatchers hope to see a sheldrake during spring migration.

Nhiều người xem chim hy vọng sẽ nhìn thấy **vịt trời** khi chim di cư vào mùa xuân.

That colorful bird on the river is a sheldrake, not just any duck.

Con chim sặc sỡ trên sông đó là **vịt trời**, không phải vịt thường đâu.