sheen” in Vietnamese

ánh bóng mờánh sáng nhẹ

Definition

Một lớp sáng nhẹ hoặc bóng mờ trên bề mặt, tạo cảm giác mềm mại và tinh tế. Thường thấy ở tóc, vải vóc, gỗ, hoặc mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sheen' chỉ lớp bóng nhẹ nhàng, thích hợp khi mô tả tóc khoẻ, vải lụa, mặt gỗ hoặc nước. Không dùng cho những ánh sáng chói hay phản chiếu mạnh.

Examples

Her hair had a healthy sheen.

Tóc cô ấy có **ánh bóng mờ** khỏe mạnh.

The surface of the lake had a silver sheen.

Bề mặt hồ có một lớp **ánh sáng nhẹ** bạc.

The silk dress had a beautiful sheen.

Chiếc váy lụa này có **ánh bóng mờ** tuyệt đẹp.

You can really see the sheen on the floor after it was polished.

Bạn có thể thấy rõ **ánh sáng nhẹ** trên sàn sau khi đánh bóng.

There was a faint sheen of sweat on his forehead.

Trên trán anh ấy có một lớp **ánh bóng mờ** của mồ hôi.

Those shoes lost their sheen after getting wet in the rain.

Đôi giày đó mất đi **ánh bóng mờ** sau khi bị ướt mưa.