“shatter” in Vietnamese
Definition
Một vật bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ một cách đột ngột, thường kèm tiếng động. Ngoài ra, cũng dùng khi nói hy vọng, niềm tin bị sụp đổ hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho đồ dễ vỡ, đặc biệt là thủy tinh, hoặc trạng thái cảm xúc mạnh như 'shatter someone's dreams'. Không dùng cho trường hợp vỡ dần dần.
Examples
The cup fell and shattered on the floor.
Chiếc cốc rơi xuống sàn và **vỡ tan tành**.
The sound of glass shattering was very loud.
Tiếng kính **vỡ tan tành** rất lớn.
He shattered the window with a baseball.
Anh ấy đã dùng bóng chày **đập vỡ tan tành** cửa sổ.
The news completely shattered her confidence.
Tin tức đó đã hoàn toàn **hủy hoại** sự tự tin của cô ấy.
After the accident, his dreams were shattered.
Sau tai nạn, ước mơ của anh ấy đã bị **đập tan**.
Be careful with that plate—it'll shatter if you drop it.
Cẩn thận với cái đĩa đó—nếu làm rơi sẽ **vỡ tan tành** đấy.