“shan” in Vietnamese
Definition
Cố ý phớt lờ hoặc tránh xa ai đó, thường dùng trong nói chuyện thân mật hay trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất informal, phổ biến trong giao tiếp trẻ hoặc trên mạng. Thường dùng cho người chứ không phải sự vật. 'shan someone' là cố tình lơ hoặc né ai đó.
Examples
I don't get why she keeps shanning me—did I do something wrong?
Mình không hiểu sao cô ấy cứ **phớt lờ** mình—mình làm gì sai à?
If someone is toxic, just shan them and move on.
Nếu ai đó độc hại, cứ **phớt lờ** họ và tiếp tục sống.
People really started to shan him after that drama.
Sau vụ lùm xùm đó, mọi người thực sự bắt đầu **phớt lờ** anh ấy.
They shan anyone who disagrees with them.
Họ **phớt lờ** bất cứ ai không đồng ý với họ.
He started to shan his classmates after the argument.
Sau cuộc cãi vã, anh ấy bắt đầu **phớt lờ** các bạn cùng lớp.
Why did you shan me at the party?
Sao bạn lại **phớt lờ** tớ ở bữa tiệc?